學華語Kaori Dict

煮蛋

zhǔdàn

ㄓㄨˇ ㄉㄢˋ

CHỬ ĐẢN

例句Câu ví dụ

  • 1

    你早餐想吃水煮蛋嗎?

    nǐ zǎocān xiǎng chīshuǐ zhǔdàn ma?

    Bạn có muốn ăn trứng luộc cho bữa sáng không

  • 2

    當爸爸的必須至少會煮蛋。

    dāng bàba de bìxū zhìshǎo huì zhǔdàn。

    Người cha phải biết nấu ít nhất một quả trứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煮蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict