學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
煮法
煮法
zhǔ
fǎ
[ㄓㄨˇ ㄈㄚˇ]
CHỬ PHÁP
1.
phương pháp nấu ăn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
方法
fāngfǎ
phương pháp; cách thức; cách
辦法
bànfǎ
cách
想法
xiǎngfǎ
cách nghĩ; ý kiến; quan niệm
做法
zuòfǎ
cách xử lý
看法
kànfǎ
cách nhìn
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
法律
fǎlǜ
pháp luật
合法
héfǎ
hợp pháp
逐字解
Từng chữ trong từ
煮
chử
nấu
法
pháp
luật
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
主罰
zhǔfá
cú phạt đền
祝髮
zhùfà
cắt tóc (như một phần của nghi lễ dân tộc thiểu số hoặc để trở thành tu sĩ)
竺法
Zhúfǎ
Pháp (giáo lý của Đức Phật, cổ đại)
記憶技巧
Mẹo nhớ
法
PHÁP (法) – luật: Nước (氵 thủy) chảy đi (去 khứ) luôn theo một dòng — nước có đường của nước, người có PHÁP luật của người.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
煮法 nghĩa là gì? · Kaori Dict