學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
集注
集注
jí
zhù
[ㄐㄧˊ ㄓㄨˋ]
TẬP CHÚ
1.
tập trung
2.
tập trung vào
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
注意
zhùyì
chú ý đến; quan tâm đến
集中
jízhōng
tập trung
關注
guānzhù
chú ý đến; theo dõi sát sao; theo dõi (trên mạng xã hội)
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
集合
jíhé
tập hợp; tập trung
收集
shōují
thu thập
集團
jítuán
nhóm
注重
zhùzhòng
chú ý đến
逐字解
Từng chữ trong từ
集
tập
tập hợp, thu thập
注
chú
tập trung
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
記住
jìzhu
nhớ
寄主
jìzhǔ
vật chủ (của ký sinh trùng)
機杼
jīzhù
một cái khung cửi
濟助
jìzhù
cứu trợ và giúp đỡ
積貯
jīzhù
dự trữ
脊柱
jǐzhù
cột sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
集注 nghĩa là gì? · Kaori Dict