學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sổ đăng ký, sổ kế toán, cuốn vởmáy dịch

BẠ

  1. 1.sổ
  2. 2.sổ sách
  3. 3.sổ tài khoản
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

薄 (形声。从竹,溥)声。本义登记事物的册子) 同本义 上问上林尉诸禽兽簿。(上皇上;上林尉官名。)--《史记·张释之传》 又如练习薄;账簿;簿籍(财物出纳的账册);簿钞(簿牒;簿籍文书) 文书 儒生所短,不徒以不晓簿书。--《论衡·谢短》 又如簿责(以文牍相责);簿牒(文书);簿历(履历记录);簿牍(文书) 指记录审问材料或罪人供词的文状 仪仗 官名。指主簿一类官职,因负责文书簿籍, 簿 bù ①文书;档案儒生所短,不徒以不晓~书。(王充《论衡·谢短》) ②记载某种事项的本子帐~、意见~。 簿bó 1.蚕帘,一种用竹篾等编成的养蚕器具。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

hở; tre

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 簿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 簿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict