例句Câu ví dụ
- 1
我的相簿在這裡。
wǒ de xiàngbù zài zhèlǐ。
Sổ tay của tôi ở đây
- 2
她給我看她的相簿。
tā gěi wǒ kàn tā de xiàngbù。
Cô ấy cho tôi xem cuốn album của cô ấy
- 3
你能讓我看看你的相簿嗎?
nǐ néng ràng wǒ kànkan nǐ de xiàngbù ma?
Bạn có thể cho tôi xem album ảnh của bạn không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
