學華語Kaori Dict

相簿

xiàng

ㄒㄧㄤˋ ㄅㄨˋ

TƯỚNG BẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的相簿在這裡。

    wǒ de xiàngbù zài zhèlǐ。

    Sổ tay của tôi ở đây

  • 2

    她給我看她的相簿。

    tā gěi wǒ kàn tā de xiàngbù。

    Cô ấy cho tôi xem cuốn album của cô ấy

  • 3

    你能讓我看看你的相簿嗎?

    nǐ néng ràng wǒ kànkan nǐ de xiàngbù ma?

    Bạn có thể cho tôi xem album ảnh của bạn không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相簿 nghĩa là gì? · Kaori Dict