學華語Kaori Dict

印尼

Yìn

ㄧㄣˋ ㄋㄧˊ

ẤN NI

  1. 1.Indonesia (viết tắt của 印度尼西亞|印度尼西亚)

例句Câu ví dụ

  • 1

    很多印尼人在說世界語嗎?

    hěn duō Yìnní rén zài shuō Shìjièyǔ ma?

    Nhiều người Indonesia có nói tiếng quốc tế không?

  • 2

    到 2025 年,印尼預計每天將產生 15 萬公噸垃圾。

    dào 2 0 2 5 nián, Yìnní yùjì měitiān jiāng chǎnshēng 1 5 wàn gōngdūn lājī。

    Đến năm 2025, Indonesia dự kiến sẽ sản xuất 150.000 tấn rác mỗi ngày

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict