學華語Kaori Dict

亞馬遜

giản thể: 亚马逊

xùn

ㄧㄚˋ ㄇㄚˇ ㄒㄩㄣˋ

Á MÃ TỐN

例句Câu ví dụ

  • 1

    亞馬遜網站上的許多用戶評論都是虛假的。

    Yàmǎxùn wǎngzhàn shàng de xǔduō yònghù pínglùn dōu shì xūjiǎ de。

    Nhiều đánh giá của người dùng trên trang web Amazon là giả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

亞馬遜 nghĩa là gì? · Kaori Dict