例句Câu ví dụ
- 1
亞馬遜網站上的許多用戶評論都是虛假的。
Yàmǎxùn wǎngzhàn shàng de xǔduō yònghù pínglùn dōu shì xūjiǎ de。
Nhiều đánh giá của người dùng trên trang web Amazon là giả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.
