學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhẹ nhõm, khiêm tốnmáy dịch

xùnTỐN

  1. 1.thoái vị
  2. 2.khiêm tốn
  3. 3.nhún nhường
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

逊 (形声。从辵,孙声。本义逃遁) 同本义 遜,遁也。--《说文》 吾家耄逊于荒。--《书·微子》 是以耆儒硕老,抱其书而远逊。--汉·扬雄《剧秦美新》 又如逊郊(天子逃遁于荒野) 辞让;退让 将逊于位。--《书·尧典序》 用率我唐典,敬逊尔位。--《三国演义》 以其逊职,是有进阶,式从彝序,无替成命。--唐·常衮《授李抱玉》 心想挑了个斜岔儿,把大家逊出去就完了事了。--《儿女英雄传》 又如逊受(谦让着接受);逊辞(辞让;推辞);唐尧逊位;逊国(让国);逊迹(退避;隐居);逊坐(让坐) 不如,比不上 逊(遜)xùn ⒈让,退让唐尧~位。 ⒉谦让,恭顺谦~。傲慢不~。 ⒊逃远~。~于外。 ⒋差,次~色。略~一筹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (sước) chỉ nghĩa, [sūn] chỉ âm.

Đi bộ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 逊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict