學華語Kaori Dict

不遜

giản thể: 不逊

xùn

ㄅㄨˋ ㄒㄩㄣˋ

BẤT TỐN

  1. 1.thô lỗ
  2. 2.xấc xược

例句Câu ví dụ

  • 1

    簡的美麗絲毫不遜色於她母親。

    jiǎn de měilì sīháo bùxùn sè yú tā mǔqīn。

    Sự xinh đẹp của Jane không hề kém cạnh mẹ cô

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不逊 nghĩa là gì? · Kaori Dict