學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
劣跡斑斑
劣跡斑斑
giản thể:
劣迹斑斑
liè
jì
bān
bān
[ㄌㄧㄝˋ ㄐㄧˋ ㄅㄢ ㄅㄢ]
LIỆT TÍCH BAN BAN
1.
khét tiếng vì hành vi xấu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
痕跡
hénjì
dấu vết
惡劣
èliè
tồi tệ
足跡
zújì
dấu chân
跡象
jìxiàng
dấu hiệu; biểu hiện; dấu vết; chỉ báo
軌跡
guǐjì
quỹ đạo
劣勢
lièshì
thua kém
字跡
zìjì
chữ viết tay
拙劣
zhuōliè
vụng về; làm hỏng
逐字解
Từng chữ trong từ
劣
liệt
xấu, kém, hơi
跡
tích
tìm kiếm, theo dấu vết
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
斑
ban
có đốm, có vân, có tàn nhang
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
劣跡斑斑 nghĩa là gì? · Kaori Dict