罪
zuì
[ㄗㄨㄟˋ]
TỘI
HSK 6TOCFL 5N
- 1.tội
- 2.phạm tội
- 3.lỗi
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.khiển trách
- 5.tội lỗi
Cách đọc khác:zuì — biến thể của 罪[zui4], tội phạm

例句Câu ví dụ
- 1
法官判他有罪。
fǎ guān pàn tā yǒu zuì
Tòa án tuyên anh ấy có tội
- 2
他犯了罪,很後悔。
tā fàn le zuì hěn hòu huǐ
Anh ấy phạm tội, rất hối hận
- 3
我沒有罪。
wǒ méiyǒu zuì。
Tôi không có tội.