學華語Kaori Dict

罪行

zuìxíng

ㄗㄨㄟˋ ㄒㄧㄥˊ

TỘI HÀNH

TOCFL 6
  1. 1.tội phạm
  2. 2.hành vi phạm tội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他供認了殺人的罪行。

    tā gòngrèn le shārén de zuìxíng。

    Anh ấy đã thú nhận tội giết người

  • 2

    恐怕他永遠也不會承認自己的罪行。

    kǒngpà tā yǒngyuǎn yě bùhuì chéngrèn zìjǐ de zuìxíng。

    Tôi sợ là anh ấy sẽ mãi không thừa nhận tội lỗi của mình.

  • 3

    他犯下了多項罪行。

    tā fàn xià le duō xiàng zuìxíng。

    Anh ấy đã phạm nhiều tội

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪行 nghĩa là gì? · Kaori Dict