學華語Kaori Dict

得罪

zuì

ㄉㄜˊ ㄗㄨㄟˋ

ĐẮC TỘI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phạm tội
  2. 2.vi phạm pháp luật
  3. 3.xin lỗi! (trang trọng)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xem thêm 得罪[de2 zui5]

Cách đọc khác:dézuixúc phạm ai

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想得罪他。

    wǒ bùxiǎng dézuì tā。

    Tôi không muốn làm tổn thương anh ấy

  • 2

    我是不是得罪他了?

    wǒ shìbushì dézuì tā le?

    Tôi có phải đã làm tổn thương anh không

  • 3

    他們似乎得罪了裁判。

    tāmen sìhū dézuì le cáipàn。

    Họ dường như đã làm tổn thương trọng tài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

得罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict