學華語Kaori Dict

罪名

zuìmíng

ㄗㄨㄟˋ ㄇㄧㄥˊ

TỘI DANH

TOCFL 6
  1. 1.cáo buộc; buộc tội
  2. 2.kỳ thị; tai tiếng; danh tiếng bị vết nhơ

例句Câu ví dụ

  • 1

    懷疑一旦產生,罪名已經成立。

    huáiyí yīdàn chǎnshēng, zuìmíng yǐjīng chénglì。

    Khi nghi ngờ nảy sinh, tội danh đã được xác định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罪名 nghĩa là gì? · Kaori Dict