- 1.khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
- 2.giỏ hấp
Cách đọc khác:lǒng — bao trùm; che phủ

例句Câu ví dụ
- 1
請放走籠中的鳥兒。
qǐng fàngzǒu lóng zhòngdì niǎor。
Vui lòng thả những chú chim trong lồng ra
- 2
這裡的“南翔小籠”沒治了!
zhèlǐ de “ nán xiáng xiǎo lóng ” méizhì le!
Loại 'Nam Xiang nhỏ long' này không còn chữa được nữa!