學華語Kaori Dict

giản thể:

lóng

ㄌㄨㄥˊ

LUNG

HSK 7-9Adj

例句Câu ví dụ

  • 1

    她也聾了。

    tā yě lóng le。

    Cô ấy cũng điếc

  • 2

    要用智慧來理解智慧:如果聽眾是聾的話,那音樂什麼都不是。

    yào yòng zhìhuì lái lǐjiě zhìhuì: rúguǒ tīngzhòng shì lóng dehuà, nà yīnyuè shénme dōu bùshì。

    Phải dùng trí tuệ để hiểu trí tuệ: nếu khán giả điếc thì âm nhạc chẳng còn là gì

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聾 nghĩa là gì? · Kaori Dict