學華語Kaori Dict

giản thể:

lóng

ㄌㄨㄥˊ

LỒNG

TOCFL 5
  1. 1.khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
  2. 2.giỏ hấp

Cách đọc khác:lǒngbao trùm; che phủ

例句Câu ví dụ

  • 1

    請放走籠中的鳥兒。

    qǐng fàngzǒu lóng zhòngdì niǎor。

    Vui lòng thả những chú chim trong lồng ra

  • 2

    這裡的“南翔小籠”沒治了!

    zhèlǐ de “ nán xiáng xiǎo lóng ” méizhì le!

    Loại 'Nam Xiang nhỏ long' này không còn chữa được nữa!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

笼 nghĩa là gì? · Kaori Dict