學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
籠絡
籠絡
giản thể:
笼络
lǒng
luò
[ㄌㄨㄥˇ ㄌㄨㄛˋ]
LUNG LẠC
TOCFL 7
1.
dụ dỗ
2.
lôi kéo
3.
chinh phục
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
網絡
wǎngluò
mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
聯絡
liánluò
liên lạc
籠罩
lǒngzhào
bao trùm
燈籠
dēnglóng
đèn lồng
脈絡
màiluò
động mạch và tĩnh mạch
籠子
lóngzi
lồng; giỏ; đồ đựng
絡繹不絕
luòyìbùjué
(thành ngữ) liên tục; không ngớt
籠統
lǒngtǒng
chung chung
逐字解
Từng chữ trong từ
籠
lồng, lung
lồng
絡
lạc, rạc
bắt vào, quấn quanh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
籠絡 nghĩa là gì? · Kaori Dict