字義Nghĩa
bắt vào, quấn quanhmáy dịch
làoLẠC
- 1.lưới nhỏ
luòLẠC
- 1.vật giống cái lưới
- 2.giữ cố định bằng lưới
- 3.quấn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
絡shī〈古〉指一种粗稠子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
絞 — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 絡繹不絕
- 絡繹liên tục; không ngớt
- 絡腮鬍子râu quai nón
- 網絡mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
- 聯絡liên lạc
- 脈絡động mạch và tĩnh mạch
- 熱絡thân mật
- 籠絡dụ dỗ
- 口絡rọ mõm (đeo vào miệng chó)