學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bắt vào mạng, bao vâymáy dịch

làoLẠC

  1. 1.lưới nhỏ

luòLẠC

  1. 1.vật giống cái lưới
  2. 2.giữ cố định bằng lưới
  3. 3.quấn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

络子 lao 倒不如打个络子,把玉络上呢。--《红楼梦》 络 (形声。从糸,表示与丝线有关。各声。本义缠绕,捆缚) 同本义 络,缠也。--《广雅》 有九丘,以水络之。--《海内经》 郑绵络些。--《楚辞·招魂》 绵络天地。--《汉书·扬雄传》 蒙绵摇缀,参差披拂。--柳宗元《至小丘西小石潭记》 罗绵其上。--宋·陆游《过小孤山大孤山》 又如络着手(缠 络lào ⒈网状的东西。用于一些口语丝瓜~。 ①线绳结成的网状袋子用塑料~子装洗脸盆。 ②绕线、绕纱等的器具。 络luò ⒈网状的东西脉~。经~。丝瓜~。 ⒉罩住头上~着发网。 ⒊缠绕,缠裹,环绕~线。笼山~野。 ⒋拉拢笼~。 ⒌

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mịch) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Lạc — Tơ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 络 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict