學華語Kaori Dict

網絡

giản thể: 网络

wǎngluò

ㄨㄤˇ ㄌㄨㄛˋ

VÕNG LẠC

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)

Cách đọc khác:WǎngluòInternet

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在網絡上尋找資料。

    tā zài wǎng luò shàng xún zhǎo zī liào

    Anh ấy tìm kiếm tài liệu trên mạng

  • 2

    輸入密碼才能登錄網絡。

    shū rù mì mǎ cái néng dēng lù wǎng luò

    Phải nhập mật khẩu để đăng nhập vào mạng.

  • 3

    網絡中斷了。

    wǎng luò zhōng duàn le

    Mạng internet bị gián đoạn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

网络 nghĩa là gì? · Kaori Dict