學華語Kaori Dict

絡繹不絕

giản thể: 络绎不绝

luòjué

ㄌㄨㄛˋ ㄧˋ ㄅㄨˋ ㄐㄩㄝˊ

LẠC DỊCH BẤT TUYỆT

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.(thành ngữ) liên tục; không ngớt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

络绎不绝 nghĩa là gì? · Kaori Dict