字義Nghĩa
giải tơ, kéo tơmáy dịch
yìDỊCH
- 1.liên tục
- 2.giải thích
- 3.tháo gỡ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 睪 [yì] chỉ âm.
sợi tơ
giải tơ, kéo tơmáy dịch
yìDỊCH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 睪 [yì] chỉ âm.
sợi tơ