學華語Kaori Dict

演繹

giản thể: 演绎

yǎn

ㄧㄢˇ ㄧˋ

DIỄN DỊCH

HSK 7-9TOCFL 7N/V
  1. 1.(câu chuyện, v.v.) diễn ra; phát triển
  2. 2.(kỹ thuật, v.v.) phát triển
  3. 3.diễn xuất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(logic) suy diễn; suy ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很好地演繹了這首情歌。

    tā hěn hǎo de yǎnyì le zhè shǒu qínggē。

    Cô ấy diễn ca khúc tình rất hay

  • 2

    這段旋律的演繹真是完美無瑕。

    zhè duàn xuánlǜ de yǎnyì zhēnshi wánměiwúxiá。

    Cách biểu diễn giai điệu này thật hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演繹 nghĩa là gì? · Kaori Dict