學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

giải sợi tơ, giải nghĩamáy dịch

DỊCH

  1. 1.liên tục
  2. 2.giải thích
  3. 3.tháo gỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

绎 (形声。从糸,瞘声。本义抽丝) 同本义 绎,抽丝也。--《说文》 绎,理也。丝曰绎之。--《方言一》 绎,抽也。--《三苍》 引出头绪,寻求事理 陈述 庶言同则绎。--《书》。孔传众言同则陈而布之 又如绎志(抒陈自己的志向;书名) 陈列 射之为言者绎也,或曰舍也。绎者,各绎己之志也。--《礼记》。孔颖达疏绎,陈也,言陈己之志。” 继续,连续不断 绎(?

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

sợi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 绎 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict