學華語Kaori Dict

聯絡

giản thể: 联络

liánluò

ㄌㄧㄢˊ ㄌㄨㄛˋ

LIÊN LẠC

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.liên lạc
  2. 2.liên hệ
  3. 3.giữ liên lạc (với)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(toán) kết nối

例句Câu ví dụ

  • 1

    請和我聯絡。

    qǐng hé wǒ lián luò

    Xin vui lòng liên lạc với tôi

  • 2

    讓我們保持聯絡。

    ràng wǒmen bǎochí liánluò。

    Hãy để chúng ta liên lạc thường xuyên

  • 3

    我沒辦法聯絡到他。

    wǒ méibànfǎ liánluò dào tā。

    Tôi không thể liên lạc được với anh ấy

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

联络 nghĩa là gì? · Kaori Dict