- 1.thân mật
- 2.thân thiện
- 3.ấm áp
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sôi nổi
- 5.tích cực (tương tác, tham gia, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.