學華語Kaori Dict

囚籠

giản thể: 囚笼

qiúlóng

ㄑㄧㄡˊ ㄌㄨㄥˊ

TÙ LỒNG

  1. 1.lồng dùng để nhốt hoặc vận chuyển tù nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    世界就是一個瘋子的囚籠。

    shìjiè jiùshì yīge fēngzi de qiúlóng。

    Thế giới chính là một cái tù của những kẻ điên rồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

囚笼 nghĩa là gì? · Kaori Dict