例句Câu ví dụ
- 1
紅燈是停車的標志。
hóng dēng shì tíng chē de biāo zhì
Đèn đỏ là dấu hiệu dừng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 紅HỒNG (紅) – đỏ: Người thợ (工) nhuộm sợi tơ (糹) trong chảo son — kéo lên đỏ rực màu HỒNG.
紅燈是停車的標志。
hóng dēng shì tíng chē de biāo zhì
Đèn đỏ là dấu hiệu dừng lại