學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhìn chăm chămmáy dịch

dèngTRỪNG

  1. 1.mở to mắt
  2. 2.nhìn chằm chằm
  3. 3.lườm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

瞪 睁大眼睛直视 瞪,直视貌。--《广韵》 文瞪眸不转。--《晋书·郭文传》 齐首目以瞪眄。(眄斜视)--王延寿《鲁灵光殿赋》 又如瞪目(睁大眼睛直视);瞪瞪(睁大眼睛直视的样子;发呆的样子) 瞪 用力睁大 瞪,怒目直视貌。--《玉篇》 往往瞪视而诟詈之。--《宋史·盛度传》 又如瞪瞢(视而不见的样子);瞪愕(张目吃惊的样子) 瞪 dèng ①用力睁大(眼睛)。 ②睁大眼睛注视,表示不满。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mục) chỉ nghĩa, [dēng] chỉ âm.

mắt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 瞪 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict