目瞪口呆
mùdèngkǒudāi
[ㄇㄨˋ ㄉㄥˋ ㄎㄡˇ ㄉㄞ]
MỤC TRỪNG KHẨU NGỐC
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.chết lặng (thành ngữ); sững sờ
- 2.ngỡ ngàng

例句Câu ví dụ
- 1
他們驚得目瞪口呆。
tāmen jīng de mùdèngkǒudāi。
Họ kinh hồn táng vía, trợn mắt há hốc mồm
- 2
她48歲懷上了孩子,所有人都目瞪口呆。
tā 4 8 suì Huái shàng le háizi, suǒyǒurén dōu mùdèngkǒudāi。
Cô ấy 48 tuổi mới mang thai, tất cả mọi người đều há hốc miệng
- 3
珍的男朋友一口氣把整個巧克力蛋糕吃得一乾二淨,把珍看得目瞪口呆。
zhēn de nánpéngyou yīkǒuqì bǎ zhěnggè qiǎokèlì dàngāo chī de yīgānèrjìng, bǎ zhēn kàn de mùdèngkǒudāi。
Người bạn trai của Jane ăn trọn cả cái bánh chocolate, khiến Jane ngỡ ngàng không thể tin nổi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 目MỤC (目) – mắt: Con mắt dựng đứng, hai vạch (二) là tròng mắt — con MẮT nhìn đời, đề MỤC là 'con mắt' của bài.