例句Câu ví dụ
- 1
兩邊的重量相等。
liǎng biān de zhòng liàng xiāng děng
Cân nặng của hai bên bằng nhau
- 2
修飾名詞的東西(形容詞,或形容詞相等語)。
xiūshì míngcí de dōngxi ( xíngróngcí, huò xíngróngcí xiāngděng yǔ )。
Những thứ sửa đổi danh từ (tính từ, hoặc từ tương đương tính từ)
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 相TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
