學華語Kaori Dict

相等

xiāngděng

ㄒㄧㄤ ㄉㄥˇ

TƯƠNG ĐẲNG

HSK 5TOCFL 6V
  1. 1.bằng
  2. 2.như nhau
  3. 3.tương đương

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩邊的重量相等。

    liǎng biān de zhòng liàng xiāng děng

    Cân nặng của hai bên bằng nhau

  • 2

    修飾名詞的東西(形容詞,或形容詞相等語)。

    xiūshì míngcí de dōngxi ( xíngróngcí, huò xíngróngcí xiāngděng yǔ )。

    Những thứ sửa đổi danh từ (tính từ, hoặc từ tương đương tính từ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

相等 nghĩa là gì? · Kaori Dict