學華語Kaori Dict

接到

jiēdào

ㄐㄧㄝ ㄉㄠˋ

TIẾP ĐÁO

HSK 2
  1. 1.nhận được (thư từ, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我接到了公司的通知。

    wǒ jiē dào liǎo gōng sī de tōng zhī

    Tôi đã nhận được thông báo từ công ty

  • 2

    我接到了她的電話。

    wǒ jiēdào le tā de diànhuà。

    Tôi đã nhận được cuộc gọi từ cô ấy

  • 3

    我接到了他打來的電話。

    wǒ jiēdào le tā dǎ lái de diànhuà。

    Tôi đã nhận được cuộc gọi từ anh ấy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

接到 nghĩa là gì? · Kaori Dict