例句Câu ví dụ
- 1
我接到了公司的通知。
wǒ jiē dào liǎo gōng sī de tōng zhī
Tôi đã nhận được thông báo từ công ty
- 2
我接到了她的電話。
wǒ jiēdào le tā de diànhuà。
Tôi đã nhận được cuộc gọi từ cô ấy
- 3
我接到了他打來的電話。
wǒ jiēdào le tā dǎ lái de diànhuà。
Tôi đã nhận được cuộc gọi từ anh ấy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
