交接
jiāojiē
[ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄝ]
GIAO TIẾP
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.(của hai vật) tiếp xúc
- 2.gặp gỡ
- 3.bàn giao cho
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tiếp nhận từ
- 5.kết giao với
- 6.có quan hệ thân thiết với
- 7.quan hệ tình dục

例句Câu ví dụ
- 1
在他們雙目交接的瞬間,世界仿佛靜止了。
zài tāmen shuāng mù jiāojiē de shùnjiān, shìjiè fǎngfú jìngzhǐ le。
Trong khoảnh khắc ánh mắt họ chạm vào nhau, thế giới dường như đứng yên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 交GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.