學華語Kaori Dict

交界

jiāojiè

ㄐㄧㄠ ㄐㄧㄝˋ

GIAO GIỚI

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.ranh giới chung
  2. 2.biên giới chung

例句Câu ví dụ

  • 1

    靈魂與軀體在哪裡交界?

    línghún yǔ qūtǐ zài nǎlǐ jiāojiè?

    Tâm hồn và thân xác gặp nhau ở đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIAO (交) – trao/kết giao: Người ngồi vắt chéo chân (亠 + 乂) — hai chân GIAO nhau, hai người kết GIAO, trao đổi qua lại.
  • GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交界 nghĩa là gì? · Kaori Dict