接收
jiēshōu
[ㄐㄧㄝ ㄕㄡ]
TIẾP THU
HSK 6TOCFL 5V
- 1.sự tiếp nhận (tín hiệu truyền)
- 2.nhận
- 3.chấp nhận
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.thừa nhận
- 5.tiếp quản (ví dụ: một nhà máy)
- 6.trưng dụng

例句Câu ví dụ
- 1
他接收了一個信號。
tā jiē shōu le yī ge xìn hào
Anh ấy đã nhận được một tín hiệu
- 2
Jessie立刻接收了邀請。
J e s s i e lìkè jiēshōu le yāoqǐng。
Jessie đã nhận lời mời ngay lập tức
- 3
德國今年預計要接收150萬難民。
Déguó jīnnián yùjì yào jiēshōu 1 5 0 wànnán Mín。
Đức năm nay dự kiến sẽ tiếp nhận 1,5 triệu người tị nạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
- 收THU (收) – thu về: Tay cầm gậy (攵) gạt hai sợi dây quấn (丩) kéo lúa về kho — mùa gặt THU hoạch.