學華語Kaori Dict

整潔

giản thể: 整洁

zhěngjié

ㄓㄥˇ ㄐㄧㄝˊ

CHỈNH KHIẾT

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.gọn gàng
  2. 2.ngăn nắp

例句Câu ví dụ

  • 1

    小屋乾凈又整潔。

    xiǎowū gānjìng yòu zhěngjié。

    Nhà nhỏ sạch sẽ và gọn gàng

  • 2

    他的房間總是那麼整潔乾凈。

    tā de fángjiān zǒngshì nàme zhěngjié gānjìng。

    Phòng anh ấy luôn sạch sẽ.

  • 3

    我承認,我不是世界上最整潔的人。

    wǒ chéngrèn, wǒ bùshì shìjiè shàng zuì zhěngjié de rén。

    Tôi thừa nhận, tôi không phải là người sạch sẽ nhất thế giới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CHỈNH (整) – sửa cho ngay: Roi lệnh (敕) quất xuống, hàng lối lập tức ngay chính (正) — CHỈNH đốn lại toàn bộ, chỉnh tề.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

整潔 nghĩa là gì? · Kaori Dict