學華語Kaori Dict

井然有序

jǐngrányǒu

ㄐㄧㄥˇ ㄖㄢˊ ㄧㄡˇ ㄒㄩˋ

TỈNH NHIÊN HỮU TỰ

TOCFL 7
  1. 1.mọi thứ rõ ràng và có trật tự (thành ngữ); gọn gàng ngăn nắp

例句Câu ví dụ

  • 1

    春天陽光明媚,福祿綿長;春夏秋冬四時交替,井然有序,絕對不會有偏差,諸事如意,維持盛泰。

    chūntiān yángguāngmíngmèi, fú lù miáncháng; chūnxiàqiūdōng sìshí jiāotì, jǐngrányǒuxù, juéduì bùhuì yǒu piānchā, zhūshì rúyì, wéichí chéng Tài。

    Mùa xuân nắng đẹp, phúc lộc dài lâu; qua bốn mùa xuân-hạ-thu-đông thay đổi, có trật tự, tuyệt đối không sai lệch, mọi việc đều thuận lợi, duy trì sự thịnh vượng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
  • NHIÊN (然) – đúng vậy, tự nhiên: Miếng thịt (月) con chó (犬) đặt trên bếp lửa (灬 hỏa) — lửa cháy thì thịt chín, lẽ tự NHIÊN, tất NHIÊN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

井然有序 nghĩa là gì? · Kaori Dict