良方
liángfāng
[ㄌㄧㄤˊ ㄈㄤ]
LƯƠNG PHƯƠNG
TOCFL 7
- 1.thuốc tốt
- 2.đơn thuốc hiệu quả
- 3.nghĩa bóng: kế hoạch tốt
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chiến lược hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.