- 1.hai bên (trong hợp đồng)
- 2.hai bên đối lập (trong tranh chấp)

例句Câu ví dụ
- 1
從戰爭開始的那一瞬間開始,兩方都是罪惡的。
cóng zhànzhēng kāishǐ de nà yīshùnjiān kāishǐ, liǎngfāng dōu shì zuìè de。
Từ khoảnh khắc chiến tranh bắt đầu, cả hai phe đều đáng bị lên án.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.