學華語Kaori Dict

兩方

giản thể: 两方

liǎngfāng

ㄌㄧㄤˇ ㄈㄤ

LƯỠNG PHƯƠNG

  1. 1.hai bên (trong hợp đồng)
  2. 2.hai bên đối lập (trong tranh chấp)

例句Câu ví dụ

  • 1

    從戰爭開始的那一瞬間開始,兩方都是罪惡的。

    cóng zhànzhēng kāishǐ de nà yīshùnjiān kāishǐ, liǎngfāng dōu shì zuìè de。

    Từ khoảnh khắc chiến tranh bắt đầu, cả hai phe đều đáng bị lên án.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

两方 nghĩa là gì? · Kaori Dict