學華語Kaori Dict

良知

liángzhī

ㄌㄧㄤˊ ㄓ

LƯƠNG TRI

TOCFL 7
  1. 1.nhận thức bẩm sinh về đúng sai
  2. 2.lương tâm
  3. 3.bạn tri kỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    人各賦有理性良知,誠應和睦相處,情同手足。

    rén gè fù yǒulǐ xìng liángzhī, chéng yìnghè mù xiāngchǔ, qíngtóngshǒuzú。

    Mỗi người đều có lý trí và lương tâm, nên nên sống hòa thuận, như anh em.

  • 2

    人人生而自由,尊嚴和權利平等。他們賦有理性和良知,應以弟兄之情互相對待。

    rénrén shēng ér zìyóu, zūnyán hé quánlì píngděng。 tāmen fù yǒulǐ xìng hé liángzhī, yìng yǐ dìxiong zhī qíng hùxiāng duìdài。

    Con người sinh ra tự do, bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi. Họ được trao lý trí và lương tri, nên phải đối xử với nhau bằng tinh thần anh em.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRI (知) – biết: Lời từ miệng (口 khẩu) bắn ra nhanh và trúng như mũi tên (矢 thỉ) — người đáp ngay tức là BIẾT, TRI thức đầy mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

良知 nghĩa là gì? · Kaori Dict