字義Nghĩa
clomáy dịch
tīngĐINH
- 1.bãi cát
- 2.cồn cát
- 3.chỗ cạn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
汀〈名〉 (形声。从水,丁声。本义水平) 同本义 汀,平也。--《说文》。段玉裁注谓水之平也。水平谓之汀,因之洲渚之平谓之汀。”徐锴注水岸平处。” 水边平滩 岸芷汀兰。--宋·范仲淹《岳阳楼记》 又如汀渚(水中小洲或水边平地);汀葭(水边的芦苇);汀喷(水涯,水滨) 河流名。汀江 古州名 汀tīng ⒈水边或水中的平地绿~。~洲。 ⒉ 汀tìng 1.见"汀滢"。 汀dìng 1.见"河泞"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 丁 [dīng] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 汀曲chỗ uốn của dòng suối
- 汀洲bãi cạn
- 汀渚bãi cát nhỏ
- 汀線đường nét do sóng tạo ra trên bãi biển
- 昆汀Quentin (tên)
- 水汀hơi nước (tiếng Thượng Hải)
- 長汀Trường Đinh, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龍岩|龙岩, Phúc Kiến
- 克汀病bệnh đần độn
- 奧斯汀Austin hoặc Austen (tên)
- 水門汀xi măng (tiếng Thượng Hải) (từ mượn)