學華語Kaori Dict

停住

tíngzhù

ㄊㄧㄥˊ ㄓㄨˋ

ĐÌNH TRÚ

例句Câu ví dụ

  • 1

    就在那時,公交車停住了。

    jiù zài nàshí, gōngjiāochē tíngzhù le。

    Ngay lúc đó, xe buýt dừng lại

  • 2

    就在那時,巴士停住了。

    jiù zài nàshí, bāshì tíngzhù le。

    Ngay lúc đó, xe buýt dừng lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỤ (住) – ở: Người (亻 nhân) cắm ngọn đèn chủ (主) trước cửa — đèn sáng nghĩa là có người Ở, an cư TRỤ lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

停住 nghĩa là gì? · Kaori Dict