例句Câu ví dụ
- 1
還挺好吃。
hái tǐnghǎo chī。
Vẫn khá ngon
- 2
挺好。你呢?
tǐnghǎo。 nǐ ne?
Tốt. Anh thì sao
- 3
我也挺好的。
wǒ yě tǐnghǎo de。
Tôi cũng khá tốt
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
