學華語Kaori Dict

景致

jǐngzhì

ㄐㄧㄥˇ ㄓˋ

CẢNH TRÍ

TOCFL 7
  1. 1.quang cảnh; phong cảnh; cảnh tượng

例句Câu ví dụ

  • 1

    觀光客被獨特的景致所吸引。

    guānguāngkè bèi dútè de jǐngzhì suǒ xīyǐn。

    Khách du lịch bị cảnh sắc độc đáo thu hút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景致 nghĩa là gì? · Kaori Dict