例句Câu ví dụ
- 1
觀光客被獨特的景致所吸引。
guānguāngkè bèi dútè de jǐngzhì suǒ xīyǐn。
Khách du lịch bị cảnh sắc độc đáo thu hút
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 景CẢNH (景) – phong cảnh: Mặt trời (日) tỏa nắng trên kinh đô (京) — thành quách lấp lánh, phong CẢNH tuyệt đẹp.
