學華語Kaori Dict

靜止

giản thể: 静止

jìngzhǐ

ㄐㄧㄥˋ ㄓˇ

TĨNH CHỈ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.tĩnh
  2. 2.im bất động
  3. 3.tĩnh tại
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đứng yên

例句Câu ví dụ

  • 1

    那一刻,時間仿佛靜止了。

    nà yī kè, shíjiān fǎngfú jìngzhǐ le。

    Tại khoảnh khắc đó, thời gian dường như đứng yên

  • 2

    在他們雙目交接的瞬間,世界仿佛靜止了。

    zài tāmen shuāng mù jiāojiē de shùnjiān, shìjiè fǎngfú jìngzhǐ le。

    Trong khoảnh khắc ánh mắt họ chạm vào nhau, thế giới dường như đứng yên.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

静止 nghĩa là gì? · Kaori Dict