字義Nghĩa
im lặng, yên tĩnhmáy dịch
jìTỊCH
- 1.im lặng
- 2.cô đơn
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [ji2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
寂 (形声。从宀,叔声。本义静悄悄,没有声音) 同本义 寂,无人声。--《说文》 寂寥宇宙。--《四子讲德论》 寂兮寥兮,独立不改。--《老子》 寂然不动。--《易·系辞上》 四面竹树环合,寂寥无人。--柳宗元《永州八记》 满坐寂然。--《虞初新志·秋声诗自序》 人视端容寂。--明·魏学洢《核舟记》 俄而寂然。--清·邵长蘅《青门剩稿》 又如寂寂悄悄(悄悄地,不弄出声音地);寂密(隐密);寂天寞地(悄无声息) 安详闲静,心志淡泊 旷然无忧患,寂然无思虑。--嵇康《养生论》 寂jì ⒈没有声音~静。 ⒉
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 宀 (miên) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mái nhà
組詞Từ chứa chữ này
- 寂寞cô đơn
- 寂靜yên tĩnh
- 寂寂yên tĩnh
- 寂寥cô đơn
- 寂滅tiêu tan
- 寂然im lặng
- 寂寂無名Tịch tịch vô danh — không nổi tiếng; không được biết đến
- 孤寂cô đơn
- 沉寂im lặng
- 死寂tĩnh lặng như chết
- 冷寂lạnh lẽo và hoang vắng
- 圓寂qua đời
- 幽寂