學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
寂滅
寂滅
giản thể:
寂灭
jì
miè
[ㄐㄧˋ ㄇㄧㄝˋ]
TỊCH DIỆT
1.
tiêu tan
2.
phai nhạt
3.
niết bàn (Phật giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
消滅
xiāomiè
chấm dứt
寂寞
jìmò
cô đơn
滅亡
mièwáng
bị hủy diệt; tuyệt chủng; diệt vong; chết hết
寂靜
jìjìng
yên tĩnh
毀滅
huǐmiè
diệt vong
滅絕
mièjué
tuyệt chủng; biến mất hoàn toàn
滅
miè
dập tắt hoặc làm tắt
殲滅
jiānmiè
xóa sổ
逐字解
Từng chữ trong từ
寂
tịch
im lặng, yên tĩnh
滅
diệt
tắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
寂滅 nghĩa là gì? · Kaori Dict